mesh topology

mesh topology

A network diagram shows a mesh topology connecting five computers.

Định nghĩa

Danh từ: Mạng hình lưới (mesh topology) một cấu trúc liên kết mạng máy tính, trong đó mỗi nút (thiết bị) được kết nối trực tiếp với tất cả các nút khác trong mạng. Điều này tạo ra một mạng lưới kết nối dày đặc, đảm bảo tính dự phòng cao độ tin cậy lớn.

dụ sử dụng
  • (Trong mạng hình lưới, nếu một kết nối bị hỏng, dữ liệu vẫn có thể được định tuyến lại qua các đường dẫn khác.)
  • (Các trung tâm dữ liệu lớn thường sử dụng mạng hình lưới để đảm bảo thời gian ngừng hoạt động tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full mesh topology" (mạng hình lưới đầy đủ): Mọi nút đều kết nối trực tiếp với mọi nút khác, đòi hỏi nhiều cáp cổng kết nối.
    • A full mesh topology requires n(n-1)/2 connections for n nodes. (Một mạng hình lưới đầy đủ yêu cầu n(n-1)/2 kết nối cho n nút.)
  • "Partial mesh topology" (mạng hình lưới một phần): Chỉ một số nút được kết nối trực tiếp với nhau, giúp giảm chi phí nhưng vẫn duy trì độ tin cậy.
    • Partial mesh topology is more cost-effective for smaller networks. (Mạng hình lưới một phần tiết kiệm chi phí hơn cho các mạng nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Topology (danh từ): cấu trúc liên kết mạng.
    • Network topology defines how devices are arranged. (Cấu trúc liên kết mạng xác định cách các thiết bị được sắp xếp.)
  • Mesh network (danh từ): mạng lưới, thường dùng để chỉ hệ thống mạng không dây dạng lưới.
    • A mesh network can extend Wi-Fi coverage in a large building. (Mạng lưới có thể mở rộng phạm vi Wi-Fi trong một tòa nhà lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu trúc lưới: cách gọi khác của mesh topology trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Mạng dạng lưới: thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect directly to: kết nối trực tiếp với.
    • Each node connects directly to every other node in a mesh topology. (Mỗi nút kết nối trực tiếp với mọi nút khác trong mạng hình lưới.)
  • Reroute through: định tuyến lại qua.
    • Data can be rerouted through alternative paths in case of failure. (Dữ liệu có thể được định tuyến lại qua các đường dẫn thay thế trong trường hợp hỏng hóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Every node a hub: mỗi nút một trung tâm, nhấn mạnh tính kết nối đầy đủ của mesh topology.
    • In a mesh topology, every node a hub ensures redundancy. (Trong mạng hình lưới, mỗi nút một trung tâm đảm bảo tính dự phòng.)